Trang chủWOK • NASDAQ
add
Work Medical Technology Group Ltd
1,16 $
Sau giờ giao dịch:(4,31%)-0,050
1,11 $
Đóng cửa: 11 thg 3, 17:26:53 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,10 $
Mức chênh lệch một ngày
1,08 $ - 1,18 $
Phạm vi một năm
1,05 $ - 10.700,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,00 Tr USD
Số lượng trung bình
193,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,65 Tr | -14,40% |
Chi phí hoạt động | 856,12 N | -64,79% |
Thu nhập ròng | -542,91 N | 70,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,47 | 65,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -169,14 N | 88,07% |
Thuế suất hiệu dụng | -21,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,09 Tr | -37,65% |
Tổng tài sản | 33,16 Tr | -8,54% |
Tổng nợ | 11,99 Tr | -40,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -542,91 N | 70,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,52 Tr | 1.038,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,69 Tr | -56,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,31 Tr | -77,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,05 Tr | -61,79% |
Dòng tiền tự do | -609,46 N | 88,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
238