Trang chủWOSSF • OTCMKTS
add
Water Oasis Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
646,53 Tr HKD
Số lượng trung bình
204,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 244,55 Tr | 1,94% |
Chi phí hoạt động | 76,27 Tr | -1,33% |
Thu nhập ròng | 12,79 Tr | -9,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,23 | -10,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 49,43 Tr | 3,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 746,48 Tr | 53,86% |
Tổng tài sản | 1,43 T | 14,85% |
Tổng nợ | 1,08 T | 15,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 353,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 680,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,79 Tr | -9,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 94,81 Tr | 13,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,83 Tr | -374,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -36,63 Tr | 9,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 56,97 Tr | 27,73% |
Dòng tiền tự do | 52,64 Tr | -8,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
889