Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,71%
1.092,80
-7,77
-0,71%
1.100,571.098,941.103,801.084,24
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,07%
604,74
-0,41
-0,07%
605,15605,15606,69602,76
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,64%
1.214,80
+19,61
+1,64%
1.195,191.204,711.221,691.204,71
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,88%
1.724,57
-15,34
-0,88%
1.739,911.734,501.734,501.710,67
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,14%
639,43
+0,87
+0,14%
638,56640,21645,32638,69
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,91%
839,15
+7,58
+0,91%
831,57840,48844,16834,54
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+1,06%
215,62
+2,26
+1,06%
213,36213,36215,79212,77
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-1,69%
3.179,52
-54,66
-1,69%
3.234,183.171,863.195,363.145,46
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,13%
936,91
+1,26
+0,13%
935,65937,31941,44933,16
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,24%
1.452,77
+3,51
+0,24%
1.449,261.454,771.462,651.447,95
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,72%
2.365,18
-17,27
-0,72%
2.382,452.371,192.380,452.362,86
WOW:ASX
Woolworths
37,42 AU$
-0,20%
(-0,075) 1 ngày
29 thg 4, 13:58:51 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WOW...
Mở
37,39 AU$
Cao
37,62 AU$
Thấp
37,16 AU$
Vốn hoá thị trường
45,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,55 Tr
Khối lượng
699,56 N
Cổ tức
2,40%
Cổ tức hằng quý
0,23 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
76,91
Cao nhất trong 52 tuần
38,24 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,51 AU$
EPS
0,49 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,22 T
Số nhân viên
203 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Woolworths Group Limited is an Australian multinational retail and financial services company headquartered in Bella Vista, New South Wales, Australia. It is primarily known for operating the supermarket chain Woolworths Supermarkets in Australia, the Woolworths supermarket business in New Zealand, and the discount department store chain Big W. The company is one of the largest retailers in Australia and New Zealand and is the largest company in Australia by revenue and number of employees. Founded in Sydney in 1924 as the variety retailer Woolworths Limited, the company entered the New Zealand market in 1929 and has traded in every Australian state and territory since 1960. During the late 20th century the company transitioned away from variety retailing and expanded into supermarkets and other retail formats. Since 2012, Woolworths has undergone a period of restructuring and divestment, selling several businesses including its shopping centre interests, electronics retailing operations, home improvement ventures, fuel retailing, liquor retailing, and hospitality assets in order to focus primarily on supermarket retail. Wikipedia
Giới thiệu về Woolworths
Giám đốc điều hànhAmanda Bardwell
Số nhân viên203 N
Ngày thành lập22 thg 9, 1924
Trụ sở chínhBella Vista, New South Wales, Úc
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
24 thg 2, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ -AUD
Doanh thu/Ước tính
18,57 T/ (- ước tính)AUD
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
Doanh thu
16,57 T
16,57 T
18,57 T
18,57 T
Giá vốn hàng bán
12,05 T
12,05 T
13,48 T
13,48 T
Chi phí doanh thu
12,05 T
12,05 T
13,48 T
13,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,94 T
3,94 T
4,66 T
4,66 T
Chi phí hoạt động
4,00 T
4,00 T
4,60 T
4,60 T
Tổng chi phí hoạt động
16,06 T
16,06 T
18,09 T
18,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
515,50 Tr
515,50 Tr
481,00 Tr
481,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
134,50 Tr
134,50 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
169,50 Tr
169,50 Tr
270,00 Tr
270,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
454,00 Tr
454,00 Tr
270,00 Tr
270,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
63,50 Tr
63,50 Tr
79,50 Tr
79,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,46%
37,46%
29,44%
29,44%
Chi phí hoạt động khác
67,00 Tr
67,00 Tr
-60,50 Tr
-60,50 Tr
Thu nhập ròng
112,00 Tr
112,00 Tr
187,00 Tr
187,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,68%
0,68%
1,01%
1,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 Tr
6,00 Tr
6,50 Tr
6,50 Tr
Chi phí lãi suất
-203,50 Tr
-203,50 Tr
-217,50 Tr
-217,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-197,50 Tr
-197,50 Tr
-211,00 Tr
-211,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
977,50 Tr
832,25 Tr
1,25 T
1,25 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-22,50 Tr
-22,50 Tr
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay