Trang chủWR20 • FRA
add
Megawatt Lithium and Battery Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,0055 €
Mức chênh lệch một ngày
0,0080 € - 0,0085 €
Phạm vi một năm
0,00050 € - 0,026 €
Giá trị vốn hóa thị trường
776,05 N CAD
Số lượng trung bình
613,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 97,98 N | -19,63% |
Thu nhập ròng | -106,36 N | 20,23% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -92,89 N | -185,30% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 310,00 | -98,39% |
Tổng tài sản | 1,23 Tr | -71,06% |
Tổng nợ | 1,65 Tr | 34,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -424,17 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 110,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -106,36 N | 20,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -212,00 | 99,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,14 N | -3.128,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 42,14 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -212,00 | 99,22% |
Dòng tiền tự do | 41,32 N | 52,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web