Trang chủWRLD • NASDAQ
add
World Acceptance Corp
Giá đóng cửa hôm trước
115,57 $
Mức chênh lệch một ngày
116,05 $ - 120,32 $
Phạm vi một năm
104,99 $ - 185,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
565,30 Tr USD
Số lượng trung bình
106,51 N
Tỷ số P/E
15,37
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 141,25 Tr | 1,89% |
Chi phí hoạt động | 78,06 Tr | 16,12% |
Thu nhập ròng | -912,00 N | -106,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,65 | -106,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,19 | -107,76% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,03 Tr | -52,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,22 Tr | 170,91% |
Tổng tài sản | 1,14 T | 2,87% |
Tổng nợ | 790,78 Tr | 15,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 351,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -912,00 N | -106,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.838