Trang chủWSBF • NASDAQ
add
Waterstone Financial Inc
17,80 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
17,80 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 16:04:07 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
17,84 $
Mức chênh lệch một ngày
17,76 $ - 18,19 $
Phạm vi một năm
11,61 $ - 18,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
326,81 Tr USD
Số lượng trung bình
52,91 N
Tỷ số P/E
12,05
Tỷ lệ cổ tức
3,82%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
NDAQ
0,066%
0,60%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,73 Tr | 19,87% |
Chi phí hoạt động | 27,98 Tr | 10,77% |
Thu nhập ròng | 7,71 Tr | 48,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,44 | 23,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 79,42 Tr | 49,19% |
Tổng tài sản | 2,26 T | 2,26% |
Tổng nợ | 1,91 T | 2,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 349,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,71 Tr | 48,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,17 Tr | -86,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 36,86 Tr | 404,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,69 Tr | 29,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,34 Tr | 1.153,40% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1921
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
593