Trang chủWSBF • NASDAQ
add
Waterstone Financial Inc
Giá đóng cửa hôm trước
18,44 $
Mức chênh lệch một ngày
18,15 $ - 18,58 $
Phạm vi một năm
11,61 $ - 18,61 $
Giá trị vốn hóa thị trường
333,42 Tr USD
Số lượng trung bình
48,67 N
Tỷ số P/E
12,30
Tỷ lệ cổ tức
3,30%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,73 Tr | 19,87% |
Chi phí hoạt động | 27,98 Tr | 10,77% |
Thu nhập ròng | 7,71 Tr | 48,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,44 | 23,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 71,11 Tr | 33,58% |
Tổng tài sản | 2,26 T | 2,26% |
Tổng nợ | 1,91 T | 2,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 349,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,71 Tr | 48,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1921
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
600