Trang chủWSC • NASDAQ
add
Willscot Holdings Corp
17,78 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
17,78 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:01:05 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
17,99 $
Mức chênh lệch một ngày
17,68 $ - 18,22 $
Phạm vi một năm
14,91 $ - 31,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,22 T USD
Số lượng trung bình
2,02 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,57%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 565,97 Tr | -6,07% |
Chi phí hoạt động | 169,71 Tr | 0,73% |
Thu nhập ròng | -187,32 Tr | -309,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -33,10 | -323,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,29 | -40,82% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 181,12 Tr | -5,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,61 Tr | -8,63% |
Tổng tài sản | 5,82 T | -3,62% |
Tổng nợ | 4,96 T | -1,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 856,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 180,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -187,32 Tr | -309,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 158,90 Tr | -11,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -67,81 Tr | 27,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -91,68 Tr | -5,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -170,00 N | 91,69% |
Dòng tiền tự do | 21,19 Tr | -75,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1944
Trụ sở chính
Nhân viên
4.700