Trang chủWSG • STO
add
WS WeSports Group AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
55,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
55,00 kr - 55,00 kr
Phạm vi một năm
54,00 kr - 80,10 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
1,53 T SEK
Số lượng trung bình
25,82 N
Tỷ số P/E
31,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 901,30 Tr | 33,96% |
Chi phí hoạt động | 283,60 Tr | 17,77% |
Thu nhập ròng | 11,20 Tr | 146,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,24 | 134,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,88 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 67,60 Tr | 1.124,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 312,40 Tr | 358,74% |
Tổng tài sản | 3,04 T | 43,30% |
Tổng nợ | 1,39 T | 13,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,20 Tr | 146,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 100,30 Tr | 7.815,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -105,70 Tr | -1.173,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 231,80 Tr | 1.036,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 222,60 Tr | 2.868,00% |
Dòng tiền tự do | 173,15 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
565