Trang chủWTC • ASX
add
WiseTech Global Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
63,07 $
Mức chênh lệch một ngày
61,87 $ - 63,07 $
Phạm vi một năm
61,30 $ - 130,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
20,83 T AUD
Số lượng trung bình
861,58 N
Tỷ số P/E
71,19
Tỷ lệ cổ tức
0,36%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 270,65 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 125,70 Tr | — |
Thu nhập ròng | 72,30 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 26,71 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 114,05 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 27,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 123,50 Tr | — |
Tổng tài sản | 2,83 T | — |
Tổng nợ | 613,70 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 330,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 72,30 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 118,55 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -51,55 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -78,65 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,60 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 74,35 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1994
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.600