Trang chủX2M • ASX
add
X2M Connect Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0050 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0050 $ - 0,0050 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,032 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,53 Tr AUD
Số lượng trung bình
108,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,55 Tr | 41,61% |
Chi phí hoạt động | 1,04 Tr | -14,52% |
Thu nhập ròng | -1,63 Tr | -2,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -63,84 | 27,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -848,19 N | 6,78% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,91 Tr | 51,58% |
Tổng tài sản | 4,78 Tr | -62,69% |
Tổng nợ | 9,26 Tr | -28,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,01 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -48,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 113,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,63 Tr | -2,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 53,49 N | 106,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -902,88 N | -34,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 966,39 N | 2,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 108,19 N | 118,03% |
Dòng tiền tự do | -1,39 Tr | -29,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
51