Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,99%
1.093,81
+10,77
+0,99%
1.083,041.082,631.099,011.080,59
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+1,06%
608,77
+6,39
+1,06%
602,38602,38609,75599,75
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,96%
1.254,81
+11,98
+0,96%
1.242,831.229,311.258,881.220,51
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+2,76%
1.761,11
+47,29
+2,76%
1.713,821.715,471.763,111.715,47
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,40%
642,58
+2,59
+0,40%
639,99636,98644,04631,81
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,63%
851,13
+13,67
+1,63%
837,46840,30852,55840,30
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+1,76%
217,98
+3,76
+1,76%
214,22214,22218,25214,05
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,23%
3.211,83
+7,45
+0,23%
3.204,383.215,043.217,443.159,90
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+2,55%
948,98
+23,60
+2,55%
925,38927,91949,76927,91
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+2,20%
1.474,52
+31,81
+2,20%
1.442,711.443,011.477,901.443,01
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+1,30%
2.392,12
+30,78
+1,30%
2.361,342.391,002.399,182.354,52
Kết quả kinh doanh trong Q1 2026 • sau 4 ngày nữa
Xem chi tiết
X:TSE
TMX Group Ltd
55,40 CA$
+1,89%
(+1,03) 1 ngày
30 thg 4, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho X...
Mở
54,28 CA$
Cao
55,81 CA$
Thấp
54,28 CA$
Vốn hoá thị trường
15,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
750,72 N
Khối lượng
737,03 N
Cổ tức
1,73%
Cổ tức hằng quý
0,24 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
37,26
Cao nhất trong 52 tuần
57,98 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
44,10 CA$
EPS
1,49 CA$
Beta
0,12
Số cổ phiếu đang lưu hành
277,05 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
TMX Group Limited is a Canadian financial services company that operates equities, fixed income, derivatives, and energy markets exchanges. The company provides services encompassing listings, trading, clearing, settling and depository facilities, information services as well as technology services for the international financial community. TMX Group is best known for its stock exchanges, Toronto Stock Exchange, which serves the senior equity markets, and TSX Venture Exchange, which serves the public venture equity market. TSXV was formerly known as the Canadian Venture Exchange, but it also owns and operates other exchanges in Canada, including Montréal Exchange and TSX Alpha Exchange, as well as the country's depository, clearing and settlement business, CDS. TMX Group also owns and operates TMX Equity Transfer Services, Shorcan Brokers Limited, the Canadian Derivatives Clearing Corporation, as well as stakes in both CanDeal.ca Inc. and BOX Options Exchange. Other notable subsidiaries of TMX Group include Trayport Limited, the developer of the Joule electronic trading platform for energy markets, and TMX Datalinx, which provides data products and services. Wikipedia
Giới thiệu về TMX Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,18 N
Ngày thành lập1 thg 5, 2008
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webtmx.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 4 ngày nữa
Thứ 3, 5 thg 5, 08:00
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ (0,59 ước tính)CAD
Doanh thu/Ước tính
-/ (481,83 Tr ước tính)CAD
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tớiThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
419,10 Tr
421,70 Tr
418,60 Tr
457,80 Tr
Giá vốn hàng bán
30,30 Tr
32,60 Tr
30,30 Tr
34,20 Tr
Chi phí doanh thu
30,30 Tr
32,60 Tr
30,30 Tr
34,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
163,50 Tr
151,80 Tr
147,60 Tr
168,00 Tr
Chi phí hoạt động
207,30 Tr
196,40 Tr
192,90 Tr
215,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
237,60 Tr
229,00 Tr
223,20 Tr
249,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
181,50 Tr
192,70 Tr
195,40 Tr
208,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-200,00 N
200,00 N
-200,00 N
200,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
162,60 Tr
128,10 Tr
182,80 Tr
168,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
161,70 Tr
127,10 Tr
194,90 Tr
177,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
37,80 Tr
37,70 Tr
45,90 Tr
42,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,25%
29,43%
25,11%
25,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
105,90 Tr
74,10 Tr
120,50 Tr
115,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,27%
17,57%
28,79%
25,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,38
0,52
0,52
0,60
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,20 Tr
3,30 Tr
3,90 Tr
3,40 Tr
Chi phí lãi suất
-23,30 Tr
-22,80 Tr
-22,50 Tr
-22,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,10 Tr
-19,50 Tr
-18,60 Tr
-19,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
43,80 Tr
44,60 Tr
45,30 Tr
47,00 Tr
EBITDA
225,30 Tr
237,30 Tr
240,70 Tr
243,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay