Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,77%
1.092,05
-8,52
-0,77%
1.100,571.098,941.103,801.084,24
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,09%
604,63
-0,52
-0,09%
605,15605,15606,69602,76
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,71%
1.215,64
+20,45
+1,71%
1.195,191.204,711.221,691.204,71
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,96%
1.723,15
-16,76
-0,96%
1.739,911.734,501.734,501.710,67
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,10%
639,23
+0,67
+0,10%
638,56640,21645,32638,69
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,66%
837,03
+5,46
+0,66%
831,57840,48844,16834,54
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,80%
215,07
+1,71
+0,80%
213,36213,36215,54212,77
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-1,51%
3.185,37
-48,81
-1,51%
3.234,183.171,863.195,363.145,46
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,00%
935,67
+0,020
+0,00%
935,65937,31941,44933,16
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,18%
1.451,81
+2,55
+0,18%
1.449,261.454,771.462,651.447,95
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,74%
2.365,18
-17,60
-0,74%
2.382,452.371,192.380,452.362,86
Kết quả kinh doanh trong Q1 2026 • sau 2 ngày nữa
Xem chi tiết
XEL:NASDAQ
Xcel Energy Inc
79,50 US$
+0,11%
(+0,085) 1 ngày
28 thg 4, 15:56:52 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XEL...
Mở
80,18 US$
Cao
80,28 US$
Thấp
78,94 US$
Vốn hoá thị trường
49,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,42 Tr
Khối lượng
1,66 Tr
Cổ tức
2,98%
Cổ tức hằng quý
0,59 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
23,20
Cao nhất trong 52 tuần
84,23 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
65,21 US$
EPS
3,43 US$
Beta
0,43
Số cổ phiếu đang lưu hành
624,16 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Xcel Energy Inc. is a U.S. regulated electric utility and natural gas delivery company based in Minneapolis, Minnesota, serving approximately 3.9 million electricity customers and 2.2 million natural gas customers across parts of eight states as of mid-2025. It consists of four operating subsidiaries: Northern States Power-Minnesota, Northern States Power-Wisconsin, Public Service Company of Colorado, and Southwestern Public Service Co. In December 2018, Xcel Energy announced it would deliver 100 percent clean, carbon-free electricity by 2050, with an 80 percent carbon reduction by 2035. This makes Xcel the first major US utility to set such a goal. Wikipedia
Giới thiệu về Xcel Energy Inc
Giám đốc điều hànhBob Frenzel
Số nhân viên11,5 N
Ngày thành lập1909
Trụ sở chínhMinneapolis, Minnesota, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 42:02:56
Thứ 5, 30 thg 4, 10:00
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ (0,91 ước tính)USD
Doanh thu/Ước tính
-/ (4,11 T ước tính)USD
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tớiThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
3,91 T
3,29 T
3,92 T
3,56 T
Giá vốn hàng bán
2,27 T
1,76 T
1,91 T
2,01 T
Chi phí doanh thu
2,27 T
1,76 T
1,91 T
2,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,00 Tr
50,00 Tr
41,00 Tr
29,00 Tr
Chi phí hoạt động
951,00 Tr
944,00 Tr
963,00 Tr
954,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,22 T
2,71 T
2,87 T
2,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
681,00 Tr
581,00 Tr
1,04 T
594,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
74,00 Tr
160,00 Tr
155,00 Tr
233,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
422,00 Tr
384,00 Tr
532,00 Tr
435,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
422,00 Tr
384,00 Tr
819,00 Tr
444,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-61,00 Tr
-60,00 Tr
8,00 Tr
-132,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-14,45%
-15,62%
1,50%
-30,34%
Chi phí hoạt động khác
170,00 Tr
172,00 Tr
172,00 Tr
172,00 Tr
Thu nhập ròng
483,00 Tr
444,00 Tr
524,00 Tr
567,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,37%
13,51%
13,38%
15,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,84
0,75
1,24
0,96
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-332,00 Tr
-349,00 Tr
-384,00 Tr
-403,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-332,00 Tr
-349,00 Tr
-384,00 Tr
-403,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
728,00 Tr
722,00 Tr
750,00 Tr
753,00 Tr
EBITDA
1,44 T
1,33 T
1,83 T
1,37 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay