Trang chủXEN • ASX
add
Xenitra Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0030 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0020 $ - 0,0030 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,54 Tr AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,85 Tr | -43,88% |
Chi phí hoạt động | 1,40 Tr | 14,54% |
Thu nhập ròng | -1,24 Tr | -24,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -32,09 | -121,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,26 Tr | -34,10% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,22 Tr | -12,93% |
Tổng tài sản | 6,15 Tr | -21,89% |
Tổng nợ | 4,53 Tr | 24,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,85 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -52,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -115,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,24 Tr | -24,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,01 N | 101,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 19,24 N | 154,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 720,24 N | -63,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 747,18 N | -10,21% |
Dòng tiền tự do | -791,86 N | -92,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
171