Trang chủXGC • CVE
add
Xali Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,32 $
Mức chênh lệch một ngày
0,27 $ - 0,30 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
48,44 Tr CAD
Số lượng trung bình
270,62 N
Tỷ số P/E
55,56
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 230,61 N | 4,07% |
Thu nhập ròng | -278,53 N | -182,79% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 546,99 N | 7.067,02% |
Tổng tài sản | 11,30 Tr | 1.606,31% |
Tổng nợ | 13,83 Tr | 182,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 160,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -16,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -278,53 N | -182,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -85,73 N | -881,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -500,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,09 Tr | 23.141,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 508,01 N | 12.715,02% |
Dòng tiền tự do | 91,17 N | 161,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9