Trang chủXGL • ASX
add
Xamble Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,012 $
Phạm vi một năm
0,011 $ - 0,039 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,42 Tr AUD
Số lượng trung bình
163,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,81 Tr | -9,44% |
Chi phí hoạt động | 1,45 Tr | -11,11% |
Thu nhập ròng | -479,39 N | 38,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,51 | 31,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -705,26 N | 23,61% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 968,19 N | -65,75% |
Tổng tài sản | 3,66 Tr | -32,42% |
Tổng nợ | 3,45 Tr | 62,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 216,77 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 452,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -52,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -468,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -479,39 N | 38,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -569,06 N | -86,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -49,32 N | -245,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 571,48 N | -17,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -63,02 N | -121,28% |
Dòng tiền tự do | -499,76 N | 6,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web