Trang chủXINT • STO
add
Xintela AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 kr
Mức chênh lệch một ngày
0,26 kr - 0,29 kr
Phạm vi một năm
0,21 kr - 0,58 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
239,43 Tr SEK
Số lượng trung bình
352,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 415,00 N | -61,93% |
Chi phí hoạt động | 16,01 Tr | 33,76% |
Thu nhập ròng | -16,69 Tr | -60,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,02 N | -321,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,44 Tr | -43,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,21 Tr | 39,14% |
Tổng tài sản | 29,02 Tr | 17,05% |
Tổng nợ | 34,30 Tr | 11,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 861,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -26,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -204,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 235,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,69 Tr | -60,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,61 Tr | 46,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 38,42 Tr | -22,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,83 Tr | 29,23% |
Dòng tiền tự do | -13,58 Tr | -13,83% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
13