Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-1,15%
1.087,89
-12,68
-1,15%
1.100,571.098,941.103,801.084,24
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,33%
603,16
-1,99
-0,33%
605,15605,15606,69602,76
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,95%
1.218,52
+23,33
+1,95%
1.195,191.204,711.221,691.204,71
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-1,35%
1.716,37
-23,54
-1,35%
1.739,911.734,501.734,501.710,67
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,44%
641,34
+2,78
+0,44%
638,56640,21645,32639,66
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,26%
842,07
+10,50
+1,26%
831,57840,48844,16834,54
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,57%
214,58
+1,22
+0,57%
213,36213,36215,54212,77
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-2,30%
3.159,71
-74,47
-2,30%
3.234,183.171,863.195,363.145,46
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,22%
937,70
+2,05
+0,22%
935,65937,31941,44933,16
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,15%
1.451,46
+2,20
+0,15%
1.449,261.454,771.462,651.451,23
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,59%
2.368,43
-14,02
-0,59%
2.382,452.371,192.380,452.364,46
XISHY:OTCMKTS
Xinyi Solar Holdings ADR
7,46 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
17 thg 4, 14:59:52 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XISHY...
Vốn hoá thị trường
26,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
143,00
Khối lượng
20,00
Cao nhất trong 52 tuần
9,69 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,73 US$
Beta
1,46
Số cổ phiếu đang lưu hành
457,35 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Xinyi Solar Holdings Limited was formed in 2008 in Dongguan when Xinyi Glass split off its solar photovoltaic glass development, manufacturing, sale, and customer service. It is the largest solar cover glass producer in the world and has a 30% market share, according to JP Morgan Asia Pacific Equity Research. Xinyi Solar's chair is Lee Yin Yee. About 23% of the company is owned by Xinyi Glass. It was listed on the Hong Kong Stock Exchange in December 2013. Its subsidiary Xinyi Energy, which operates solar farms, also had an IPO on the Hong Kong Stock Exchange in May 2019, with sponsor BNP Paribas SA and cornerstone investors Law Kar-po and Ma Jianrong. In 2017, the company earned 9.527 billion HKD in revenue, an increase of 58.6% over the previous year, and a profit of 2.332 billion HKD, a 17.4% increase over the previous year. In June 2021 Xinyi Solar was added to the Hang Seng Index. In February 2022, it was added to the Hang Seng China Enterprises Index. Xinyi Solar was also chosen by Goldman Sachs as one of 50 stocks likely to benefit from the common prosperity drive. Wikipedia
Giới thiệu về Xinyi Solar Holdings ADR
Giám đốc điều hànhLee Yau Ching
Số nhân viên7,71 N
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
5,47 T
5,47 T
4,96 T
4,96 T
Giá vốn hàng bán
4,47 T
4,47 T
3,73 T
3,73 T
Chi phí doanh thu
4,47 T
4,47 T
3,73 T
3,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
258,17 Tr
258,17 Tr
297,16 Tr
297,16 Tr
Chi phí hoạt động
179,81 Tr
179,81 Tr
244,31 Tr
244,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,65 T
4,65 T
3,98 T
3,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
819,46 Tr
819,46 Tr
986,93 Tr
986,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
571,45 Tr
571,45 Tr
4,46 Tr
4,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
719,40 Tr
719,40 Tr
925,86 Tr
925,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
69,90 Tr
69,90 Tr
176,24 Tr
176,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,23%
12,23%
3.947,49%
3.947,49%
Chi phí hoạt động khác
-78,36 Tr
-78,36 Tr
-52,84 Tr
-52,84 Tr
Thu nhập ròng
372,88 Tr
372,88 Tr
49,38 Tr
49,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,82%
6,82%
0,99%
0,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,97 Tr
2,97 Tr
6,20 Tr
6,20 Tr
Chi phí lãi suất
-86,53 Tr
-86,53 Tr
-83,32 Tr
-83,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-83,56 Tr
-83,56 Tr
-77,12 Tr
-77,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,38 T
1,38 T
1,54 T
1,47 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay