Trang chủXLS • SWX
add
Xlife Sciences AG
Giá đóng cửa hôm trước
24,60 CHF
Mức chênh lệch một ngày
24,30 CHF - 25,50 CHF
Phạm vi một năm
15,75 CHF - 28,00 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
142,46 Tr CHF
Số lượng trung bình
11,23 N
Tỷ số P/E
6,06
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 177,16 N | 1,29% |
Chi phí hoạt động | 4,81 Tr | 0,87% |
Thu nhập ròng | -1,53 Tr | -744,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -860,94 | -736,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -717,17 N | -5,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,55 N | -48,33% |
Tổng tài sản | 536,26 Tr | 5,18% |
Tổng nợ | 144,36 Tr | 1,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 391,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,53 Tr | -744,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -401,81 N | 19,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -886,78 N | -415,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,26 Tr | 106,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,74 N | 60,08% |
Dòng tiền tự do | 972,45 N | -2,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
17