Trang chủXMF • FRA
add
Sumitomo Mitsui Financial Grp, Inc
Giá đóng cửa hôm trước
31,48 €
Mức chênh lệch một ngày
32,10 € - 32,10 €
Phạm vi một năm
18,12 € - 34,69 €
Số lượng trung bình
232,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 442,80 Tr | -17,64% |
Chi phí hoạt động | 241,04 Tr | -10,70% |
Thu nhập ròng | 53,28 Tr | -47,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,03 | -35,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,22 T | 114,86% |
Tổng tài sản | 11,42 T | -24,54% |
Tổng nợ | 4,16 T | -48,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 450,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 53,28 Tr | -47,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 611,54 Tr | -39,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,64 Tr | -165,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -110,00 Tr | 91,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 491,90 Tr | 287,29% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web