Trang chủXOX.P • CVE
add
Planet X Capital Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 0,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,23 Tr CAD
Số lượng trung bình
400,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 83,00 | 1,22% |
Thu nhập ròng | -6,24 N | 1,09% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 110,63 N | -12,00% |
Tổng tài sản | 110,63 N | -14,57% |
Tổng nợ | 5,53 N | -9,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 105,10 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,24 N | 1,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,94 N | -456,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,94 N | -456,37% |
Dòng tiền tự do | 1,25 N | -76,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính