Trang chủXPC • STO
add
XP Chemistries AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 kr
Mức chênh lệch một ngày
0,19 kr - 0,20 kr
Phạm vi một năm
0,082 kr - 0,49 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
61,07 Tr SEK
Số lượng trung bình
412,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
NDAQ
1,39%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,90 N | 96,13% |
Chi phí hoạt động | 2,60 Tr | 23,99% |
Thu nhập ròng | -2,12 Tr | -25,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,72 N | 35,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,27 Tr | -32,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,02 Tr | 995,68% |
Tổng tài sản | 40,66 Tr | 63,98% |
Tổng nợ | 1,09 Tr | -64,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 313,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,12 Tr | -25,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,49 Tr | -64,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,27 N | -447,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,32 Tr | 1.730,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,80 Tr | 1.281,17% |
Dòng tiền tự do | 19,34 Tr | 1.094,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
2