Trang chủXPD • ASX
add
Xpedra Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,023 $
Mức chênh lệch một ngày
0,023 $ - 0,025 $
Phạm vi một năm
0,016 $ - 0,032 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,24 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,74 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,10 N | -40,73% |
Chi phí hoạt động | 1,33 Tr | -36,88% |
Thu nhập ròng | -2,41 Tr | -10,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,25 N | -86,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,30 Tr | -252,76% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,57 Tr | 121,46% |
Tổng tài sản | 7,69 Tr | -55,05% |
Tổng nợ | 1,78 Tr | -4,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 438,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -42,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -55,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,41 Tr | -10,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -320,50 N | 33,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -425,01 N | 69,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,03 Tr | -44,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 285,24 N | 3.313,95% |
Dòng tiền tự do | -1,15 Tr | -31,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
167