Trang chủXPEL • NASDAQ
add
Xpel Inc
Giá đóng cửa hôm trước
38,22 $
Mức chênh lệch một ngày
37,49 $ - 38,65 $
Phạm vi một năm
24,25 $ - 55,91 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,04 T USD
Số lượng trung bình
271,16 N
Tỷ số P/E
20,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 122,27 Tr | 13,71% |
Chi phí hoạt động | 35,70 Tr | 13,86% |
Thu nhập ròng | 13,41 Tr | 50,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,97 | 32,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,28 Tr | 25,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,86 Tr | 130,29% |
Tổng tài sản | 382,53 Tr | 33,93% |
Tổng nợ | 97,34 Tr | 61,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 285,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,41 Tr | 50,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,67 Tr | -57,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,99 Tr | -139,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,23 Tr | -9.405,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,63 Tr | -1.338,24% |
Dòng tiền tự do | -10,88 Tr | -276,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.337