Trang chủXPL • NYSEAMERICAN
add
Solitario Resources Corp
0,84 $
Sau giờ giao dịch:(3,95%)-0,033
0,80 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 18:27:01 GMT-4 · USD · NYSEAMERICAN · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,82 $
Mức chênh lệch một ngày
0,75 $ - 0,85 $
Phạm vi một năm
0,54 $ - 0,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
77,34 Tr USD
Số lượng trung bình
443,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
NDAQ
0,066%
0,18%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 599,00 N | -62,89% |
Thu nhập ròng | -509,00 N | 68,19% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,00 | 100,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -594,00 N | 63,06% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,95 Tr | 34,14% |
Tổng tài sản | 25,03 Tr | 8,64% |
Tổng nợ | 360,00 N | -30,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -509,00 N | 68,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -506,00 N | 71,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 51,00 N | -97,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 165,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -290,00 N | -332,00% |
Dòng tiền tự do | -425,38 N | 65,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3