Trang chủXPLR • CVE
add
Xplore Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,045 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,37 Tr CAD
Số lượng trung bình
52,25 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 80,17 N | -87,63% |
Thu nhập ròng | -99,05 N | 85,38% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 77,26 N | 119,79% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 358,21 N | 3.057,97% |
Tổng tài sản | 2,06 Tr | -5,55% |
Tổng nợ | 637,17 N | 252,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -99,05 N | 85,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 84,31 N | 197,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 254,42 N | 3.585,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 338,73 N | 461,24% |
Dòng tiền tự do | 353,49 N | 51,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web