Trang chủXPON • NASDAQ
add
Expion360 Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,84 $
Mức chênh lệch một ngày
0,73 $ - 0,79 $
Phạm vi một năm
0,60 $ - 5,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,52 Tr USD
Số lượng trung bình
2,10 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,39 Tr | 72,23% |
Chi phí hoạt động | 3,54 Tr | 69,08% |
Thu nhập ròng | 722,79 N | 108,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,20 | 104,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,98 Tr | -58,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,29 Tr | 29,13% |
Tổng tài sản | 10,69 Tr | 5,53% |
Tổng nợ | 1,68 Tr | -77,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -77,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -114,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 722,79 N | 108,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,10 Tr | 35,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,70 Tr | 1,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,61 Tr | 48,95% |
Dòng tiền tự do | -4,94 Tr | -225,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
20