Trang chủXRF • ASX
add
XRF Scientific Limited
Giá đóng cửa hôm trước
1,77 $
Mức chênh lệch một ngày
1,74 $ - 1,79 $
Phạm vi một năm
1,44 $ - 2,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
250,61 Tr AUD
Số lượng trung bình
217,17 N
Tỷ số P/E
23,23
Tỷ lệ cổ tức
2,57%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,65 Tr | 9,06% |
Chi phí hoạt động | 3,75 Tr | 16,25% |
Thu nhập ròng | 2,63 Tr | 4,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,81 | -3,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,19 Tr | 6,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,07 Tr | 48,46% |
Tổng tài sản | 70,03 Tr | 5,67% |
Tổng nợ | 8,67 Tr | -28,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 61,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 142,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,63 Tr | 4,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,20 Tr | 44,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -536,95 N | 29,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,75 Tr | 19,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -81,21 N | 95,86% |
Dòng tiền tự do | 2,40 Tr | 17,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web