Trang chủXRG • ASX
add
xReality Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,047 $
Mức chênh lệch một ngày
0,045 $ - 0,047 $
Phạm vi một năm
0,023 $ - 0,070 $
Giá trị vốn hóa thị trường
34,59 Tr AUD
Số lượng trung bình
715,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,16 Tr | 40,40% |
Chi phí hoạt động | 3,75 Tr | 15,85% |
Thu nhập ròng | 366,60 N | 173,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,82 | 152,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,72 N | 107,38% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,14 Tr | 85,92% |
Tổng tài sản | 51,68 Tr | 21,38% |
Tổng nợ | 37,23 Tr | 10,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 750,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 366,60 N | 173,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,53 Tr | 132,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,32 Tr | -192,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,22 N | 26,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 175,60 N | 9,24% |
Dòng tiền tự do | -1,23 Tr | -89,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web