Trang chủXRTX • NASDAQ
add
XORTX Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,58 $
Mức chênh lệch một ngày
0,55 $ - 0,58 $
Phạm vi một năm
0,51 $ - 1,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,35 Tr CAD
Số lượng trung bình
42,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 479,35 N | -21,07% |
Thu nhập ròng | -649,47 N | -10,64% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -471,99 N | 18,82% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,19 Tr | -48,11% |
Tổng tài sản | 2,81 Tr | -26,99% |
Tổng nợ | 837,41 N | -51,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -43,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -57,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -649,47 N | -10,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -629,62 N | 16,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,49 N | 76,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 770,88 N | 3.566,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 130,44 N | 116,77% |
Dòng tiền tự do | -85,77 N | 84,35% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3