Trang chủXTIA • NASDAQ
add
XTI Aerospace Inc
1,88 $
Sau giờ giao dịch:(1,59%)+0,030
1,91 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,69 $
Mức chênh lệch một ngày
1,66 $ - 1,96 $
Phạm vi một năm
0,96 $ - 7,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
64,88 Tr USD
Số lượng trung bình
1,92 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,48 Tr | 170,59% |
Chi phí hoạt động | 15,89 Tr | 235,43% |
Thu nhập ròng | -13,45 Tr | -203,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -541,30 | -12,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -14,72 Tr | -269,29% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,22 Tr | 6.204,31% |
Tổng tài sản | 47,93 Tr | 63,68% |
Tổng nợ | 37,48 Tr | 67,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -88,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -315,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,45 Tr | -203,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,37 Tr | -36,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,00 N | 36,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,88 Tr | 2.302,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,15 Tr | 330,68% |
Dòng tiền tự do | 10,30 Tr | 280,36% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
47