Trang chủXTLB • NASDAQ
add
X T L Biopharmaceuticals Ltd
0,97 $
Sau giờ giao dịch:(2,00%)-0,019
0,95 $
Đóng cửa: 21 thg 1, 17:37:48 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,97 $
Mức chênh lệch một ngày
0,87 $ - 1,02 $
Phạm vi một năm
0,53 $ - 2,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,10 Tr USD
Số lượng trung bình
1,38 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 258,50 N | — |
Chi phí hoạt động | 1,08 Tr | 156,06% |
Thu nhập ròng | -2,75 Tr | -290,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,06 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,16 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 3,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 259,00 N | -83,67% |
Tổng tài sản | 714,00 N | -70,23% |
Tổng nợ | 761,00 N | 361,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -47,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 881,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -772,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14.144,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,75 Tr | -290,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10