Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,03%
1.094,16
+0,35
+0,03%
1.093,811.096,521.100,221.093,43
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,44%
611,42
+2,65
+0,44%
608,77608,77612,97608,77
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-1,51%
1.235,92
-18,89
-1,51%
1.254,811.253,011.253,871.226,33
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,71%
1.748,63
-12,48
-0,71%
1.761,111.764,271.766,881.745,39
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,07%
643,06
+0,48
+0,07%
642,58644,87648,48642,88
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,06%
850,65
-0,48
-0,06%
851,13855,66858,75850,81
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,10%
217,76
-0,22
-0,10%
217,98217,98218,65216,88
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,45%
3.258,49
+46,66
+1,45%
3.211,833.227,213.266,903.226,55
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,08%
949,77
+0,79
+0,08%
948,98948,58957,83944,72
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,25%
1.470,77
-3,75
-0,25%
1.474,521.479,031.481,041.469,44
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,65%
2.407,76
+15,64
+0,65%
2.392,122.396,952.421,222.382,32
Kết quả kinh doanh trong Q1 2026 • đã công bố • EPS vượt kỳ vọng +3,30% • Doanh thu vượt kỳ vọng +0,72%
Xem kết quả
XYL:NYSE
Xylem Inc
116,57 US$
-1,35%
(-1,59) 1 ngày
1 thg 5, 13:07:44 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho XYL...
Mở
118,28 US$
Cao
119,02 US$
Thấp
116,47 US$
Vốn hoá thị trường
27,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,21 Tr
Khối lượng
709,76 N
Cổ tức
1,48%
Cổ tức hằng quý
0,43 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
28,99
Cao nhất trong 52 tuần
154,27 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
112,98 US$
EPS
4,02 US$
Beta
1,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
237,69 Tr
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Xylem Inc. is a large American water technology provider, in public utility, industrial, commercial, agricultural and residential settings. The company does business in more than 150 countries. Launched in 2011 as the spinoff of the water-related businesses of ITT Corporation, Xylem is headquartered in Washington, DC, with 2024 revenues of $8.6 billion and 23,000 employees worldwide. Xylem made its debut on the Fortune 500 list in 2024, ranking #486. Its products and services are focused in two areas: water infrastructure, which consists of businesses serving clean water delivery, wastewater transport and treatment, dewatering and analytical instrumentation; and applied water, which is residential and commercial building services companies, as well as industrial and agricultural applications. Wikipedia
Giới thiệu về Xylem Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22 N
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxylem.com
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
1,12/ (1,08 ước tính)USD
+3,30%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
2,12 T/ (2,11 T ước tính)USD
+0,72%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,30 T
2,27 T
2,40 T
2,12 T
Giá vốn hàng bán
1,41 T
1,38 T
1,46 T
1,32 T
Chi phí doanh thu
1,41 T
1,38 T
1,46 T
1,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
58,00 Tr
52,00 Tr
60,00 Tr
56,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
504,00 Tr
476,00 Tr
489,00 Tr
473,00 Tr
Chi phí hoạt động
562,00 Tr
528,00 Tr
549,00 Tr
528,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,97 T
1,91 T
2,01 T
1,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
330,00 Tr
355,00 Tr
383,00 Tr
275,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
8,00 Tr
-21,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
299,00 Tr
297,00 Tr
368,00 Tr
244,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
325,00 Tr
357,00 Tr
385,00 Tr
271,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
75,00 Tr
71,00 Tr
35,00 Tr
55,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,08%
23,91%
9,51%
22,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
226,00 Tr
227,00 Tr
335,00 Tr
193,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,82%
10,01%
13,98%
9,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,26
1,37
1,42
1,12
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
27,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-9,00 Tr
-6,00 Tr
-6,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,00 Tr
-6,00 Tr
21,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
475,00 Tr
497,00 Tr
526,00 Tr
414,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
37,00 Tr
-16,00 Tr
-4,00 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay