Trang chủYAY • CVE
add
THS Maple Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,095 $
Phạm vi một năm
0,080 $ - 0,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,73 Tr CAD
Số lượng trung bình
3,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,73 Tr | 31,10% |
Chi phí hoạt động | 1,12 Tr | 24,75% |
Thu nhập ròng | -718,88 N | -55,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,26 | -18,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -411,02 N | -71,34% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 184,59 N | 68,15% |
Tổng tài sản | 11,55 Tr | 34,72% |
Tổng nợ | 13,80 Tr | 53,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -718,88 N | -55,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -135,37 N | -375,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -96,04 N | -58,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 229,15 N | 288,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,26 N | 98,30% |
Dòng tiền tự do | 31,50 N | -79,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trụ sở chính
Trang web