Trang chủYB • NASDAQ
add
Yuanbao Inc
Giá đóng cửa hôm trước
16,71 $
Mức chênh lệch một ngày
16,72 $ - 18,00 $
Phạm vi một năm
14,10 $ - 31,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
807,84 Tr USD
Số lượng trung bình
48,99 N
Tỷ số P/E
3,03
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,18 T | 32,24% |
Chi phí hoạt động | 743,63 Tr | 33,51% |
Thu nhập ròng | 337,38 Tr | 15,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,71 | -12,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 395,62 Tr | 36,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,96 T | 70,77% |
Tổng tài sản | 4,66 T | 67,49% |
Tổng nợ | 1,31 T | 31,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 22,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 31,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 337,38 Tr | 15,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
497