Trang chủYB • NASDAQ
add
Yuanbao Inc
Giá đóng cửa hôm trước
20,98 $
Mức chênh lệch một ngày
20,61 $ - 21,14 $
Phạm vi một năm
14,10 $ - 31,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
930,46 Tr USD
Số lượng trung bình
50,93 N
Tỷ số P/E
3,52
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,16 T | 33,59% |
Chi phí hoạt động | 758,30 Tr | 33,60% |
Thu nhập ròng | 370,36 Tr | 51,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,99 | 13,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 355,26 Tr | 39,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,68 T | 80,40% |
Tổng tài sản | 4,26 T | 75,73% |
Tổng nợ | 1,27 T | 32,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 21,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 31,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 370,36 Tr | 51,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
497