Trang chủYBOX • TLV
add
Ybox Real Estate Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
91,70 ILA
Mức chênh lệch một ngày
89,70 ILA - 92,90 ILA
Phạm vi một năm
81,20 ILA - 148,50 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
331,02 Tr ILS
Số lượng trung bình
115,51 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,18 Tr | 121,20% |
Chi phí hoạt động | 5,84 Tr | 21,07% |
Thu nhập ròng | -21,76 Tr | -290,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -178,68 | -186,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,13 Tr | -46,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,66 Tr | -49,03% |
Tổng tài sản | 1,62 T | 11,43% |
Tổng nợ | 1,19 T | 19,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 428,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 363,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -21,76 Tr | -290,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -40,55 Tr | -123,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,12 Tr | -3.547,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 86,98 Tr | -2,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,30 Tr | -73,97% |
Dòng tiền tự do | -29,15 Tr | -1,84% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
36