Trang chủYGT • CVE
add
Gold Terra Resource Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 $
Mức chênh lệch một ngày
0,16 $ - 0,18 $
Phạm vi một năm
0,045 $ - 0,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
79,70 Tr CAD
Số lượng trung bình
557,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 308,83 N | -4,26% |
Thu nhập ròng | -577,82 N | -63,95% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -308,20 N | 4,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,56 Tr | 455,98% |
Tổng tài sản | 60,51 Tr | 12,62% |
Tổng nợ | 2,24 Tr | 60,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 433,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -577,82 N | -63,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -755,29 N | -50,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -497,68 N | 42,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,97 Tr | 205,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,71 Tr | 519,03% |
Dòng tiền tự do | 657,78 N | 146,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5