Trang chủYGT • CVE
add
Gold Terra Resource Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 $
Mức chênh lệch một ngày
0,25 $ - 0,27 $
Phạm vi một năm
0,045 $ - 0,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
117,33 Tr CAD
Số lượng trung bình
603,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 258,15 N | 4,92% |
Thu nhập ròng | -383,95 N | -46,17% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -257,52 N | -5,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,84 Tr | 322,58% |
Tổng tài sản | 54,26 Tr | 3,14% |
Tổng nợ | 937,48 N | -50,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 413,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -383,95 N | -46,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -422,08 N | -99,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 78,04 N | 124,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -344,04 N | 28,29% |
Dòng tiền tự do | 12,64 N | -97,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5