Trang chủYHC • NASDAQ
add
LQR House Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,98 $
Mức chênh lệch một ngày
0,96 $ - 1,02 $
Phạm vi một năm
0,68 $ - 98,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,15 Tr USD
Số lượng trung bình
250,55 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 337,29 N | -45,99% |
Chi phí hoạt động | 3,83 Tr | 11,24% |
Thu nhập ròng | -16,83 Tr | -400,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,99 N | -826,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,04 Tr | 172,26% |
Tổng tài sản | 35,03 Tr | 257,00% |
Tổng nợ | 7,68 Tr | 987,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -38,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -48,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,83 Tr | -400,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,26 Tr | -1.006,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,91 Tr | -2.368,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 31,64 Tr | 204.244,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,47 Tr | 1.559,62% |
Dòng tiền tự do | 3,18 Tr | 677,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4