Trang chủYI • NASDAQ
add
111 Inc - ADR
Giá đóng cửa hôm trước
5,08 $
Mức chênh lệch một ngày
5,12 $ - 5,15 $
Phạm vi một năm
2,48 $ - 11,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
26,11 Tr USD
Số lượng trung bình
48,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,00 T | -16,66% |
Chi phí hoạt động | 92,94 Tr | -14,16% |
Thu nhập ròng | -12,97 Tr | 24,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,43 | 10,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,95 Tr | -75,11% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 493,62 Tr | -15,18% |
Tổng tài sản | 2,48 T | -18,06% |
Tổng nợ | 2,26 T | -16,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 218,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,97 Tr | 24,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 38,08 Tr | -65,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,97 Tr | -160,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,55 Tr | 105,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,45 Tr | -70,44% |
Dòng tiền tự do | 145,31 Tr | 385,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
1.238