Trang chủYJ • NASDAQ
add
Yunji Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,80 $
Phạm vi một năm
1,11 $ - 2,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,92 Tr USD
Số lượng trung bình
436,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 79,16 Tr | -25,30% |
Chi phí hoạt động | 87,62 Tr | 20,85% |
Thu nhập ròng | -50,36 Tr | -323,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -63,61 | -466,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -47,97 Tr | -123,59% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 193,94 Tr | -35,19% |
Tổng tài sản | 1,22 T | -17,90% |
Tổng nợ | 248,09 Tr | -17,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 975,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -50,36 Tr | -323,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
363