Trang chủYOUL • NASDAQ
add
Youlife Group Inc
1,46 $
Sau giờ giao dịch:(16,44%)-0,24
1,22 $
Đóng cửa: 20 thg 1, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,93 $
Mức chênh lệch một ngày
0,94 $ - 1,90 $
Phạm vi một năm
0,78 $ - 33,94 $
Số lượng trung bình
151,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 456,67 Tr | 16,19% |
Chi phí hoạt động | 41,35 Tr | -4,05% |
Thu nhập ròng | 18,86 Tr | 3.702,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,13 | 3.076,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,90 Tr | 83,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 159,03 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,07 T | — |
Tổng nợ | 439,33 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 626,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,86 Tr | 3.702,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,84 Tr | 80,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -49,26 Tr | -805,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 58,66 Tr | 340,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,25 Tr | 162,55% |
Dòng tiền tự do | 19,70 Tr | — |