Trang chủYQ • NASDAQ
add
17 Education & Technology Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,05 $
Mức chênh lệch một ngày
1,86 $ - 2,14 $
Phạm vi một năm
1,26 $ - 6,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,44 Tr USD
Số lượng trung bình
4,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 38,94 Tr | 6,41% |
Chi phí hoạt động | 72,51 Tr | -10,88% |
Thu nhập ròng | -53,01 Tr | 16,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -136,14 | 21,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -51,50 Tr | 21,97% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 406,92 Tr | 13,17% |
Tổng tài sản | 590,52 Tr | 7,46% |
Tổng nợ | 303,90 Tr | 94,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 286,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -42,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -53,01 Tr | 16,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
340