Trang chủYSK.P • CVE
add
Space Kingdom Digital Capital Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 $
Phạm vi một năm
0,15 $ - 0,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
645,00 N CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 10,56 N | -68,18% |
Thu nhập ròng | -11,35 N | 66,59% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,00 N | -94,21% |
Tổng tài sản | 3,00 N | -94,21% |
Tổng nợ | 42,76 N | 47,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -39,76 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -7,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -611,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 645,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,35 N | 66,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,64 N | 72,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,64 N | 72,69% |
Dòng tiền tự do | 2,11 N | -40,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trụ sở chính