Trang chủYSS • NYSE
add
York Space Systems Ord Shs
33,95 $
Sau giờ giao dịch:(0,44%)+0,15
34,10 $
Đóng cửa: 30 thg 1, 19:45:44 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
33,61 $
Mức chênh lệch một ngày
33,75 $ - 36,69 $
Phạm vi một năm
32,64 $ - 38,47 $
Số lượng trung bình
531,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 76,61 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 32,47 Tr | — |
Thu nhập ròng | -25,27 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -32,98 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,83 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 6,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 104,66 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,32 T | — |
Tổng nợ | 473,93 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 846,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,08 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 46,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,27 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 67,51 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,32 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 63,04 Tr | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
670