Trang chủYXT • NASDAQ
add
YXT.Com Group Holding Ltd - ADR
Giá đóng cửa hôm trước
0,77 $
Mức chênh lệch một ngày
0,76 $ - 0,76 $
Phạm vi một năm
0,47 $ - 2,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
45,28 Tr USD
Số lượng trung bình
25,56 N
Tỷ số P/E
0,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
NDAQ
1,23%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 76,45 Tr | -7,38% |
Chi phí hoạt động | 81,98 Tr | 2,45% |
Thu nhập ròng | -36,94 Tr | -170,02% |
Biên lợi nhuận ròng | -48,32 | -191,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -29,48 Tr | -6,87% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 145,08 Tr | -67,73% |
Tổng tài sản | 623,16 Tr | -25,50% |
Tổng nợ | 462,89 Tr | -33,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 160,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -36,94 Tr | -170,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -47,43 Tr | -10,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -47,36 Tr | -1.009,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -42,86 Tr | -142,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -137,83 Tr | -359,07% |
Dòng tiền tự do | -13,78 Tr | 77,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
683