Trang chủZBAI • NASDAQ
add
ATIF Holdings Ltd
7,06 $
Trước giờ mở cửa:(7,95%)-0,56
6,50 $
Đóng cửa: 23 thg 1, 09:36:30 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,06 $
Phạm vi một năm
4,83 $ - 44,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
72,82 Tr USD
Số lượng trung bình
8,11 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 750,00 N | 177,78% |
Chi phí hoạt động | 531,43 N | 5,35% |
Thu nhập ròng | -738,43 N | 45,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -98,46 | 80,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 218,57 N | 203,38% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,07 Tr | 441,81% |
Tổng tài sản | 10,44 Tr | 246,53% |
Tổng nợ | 775,94 N | -38,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -738,43 N | 45,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -322,63 N | -788,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 600,00 N | 172,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,99 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,27 Tr | 361,82% |
Dòng tiền tự do | 134,48 N | -59,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
6