Trang chủZEFIF • OTCMKTS
add
Zefiro Methane Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,34 $
Mức chênh lệch một ngày
0,34 $ - 0,34 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 0,49 $
Số lượng trung bình
10,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,14 Tr | 21,31% |
Chi phí hoạt động | 3,12 Tr | -28,70% |
Thu nhập ròng | 627,27 N | 138,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,17 | 131,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,58 Tr | 2.280,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 54,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 659,13 N | 32,57% |
Tổng tài sản | 22,56 Tr | -22,44% |
Tổng nợ | 20,94 Tr | 4,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 30,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 627,27 N | 138,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,78 Tr | 1.167,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -291,57 N | 76,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -885,11 N | -248,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 606,53 N | 225,17% |
Dòng tiền tự do | 1,39 Tr | 291,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web