Trang chủZEFIF • OTCMKTS
add
Zefiro Methane Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,31 $
Mức chênh lệch một ngày
0,33 $ - 0,45 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 0,45 $
Số lượng trung bình
4,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
NDAQ
0,066%
0,19%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,05 Tr | 34,27% |
Chi phí hoạt động | 3,09 Tr | -32,20% |
Thu nhập ròng | -327,28 N | 92,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,26 | 94,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 853,45 N | 128,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 345,08 N | 22,32% |
Tổng tài sản | 21,41 Tr | -13,05% |
Tổng nợ | 19,61 Tr | 1,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -327,28 N | 92,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 620,48 N | 49,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -424,91 N | -39,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -521,00 N | -41,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -314,05 N | -46,02% |
Dòng tiền tự do | 21,23 N | -98,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web