Trang chủZEO • ASX
add
Zeotech Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,062 $
Mức chênh lệch một ngày
0,058 $ - 0,062 $
Phạm vi một năm
0,046 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
131,81 Tr AUD
Số lượng trung bình
877,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 602,30 N | 29,37% |
Chi phí hoạt động | 2,20 Tr | 120,99% |
Thu nhập ròng | -1,62 Tr | -192,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -269,18 | -125,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,56 Tr | -220,48% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,32 Tr | 392,17% |
Tổng tài sản | 23,03 Tr | 75,33% |
Tổng nợ | 1,12 Tr | 41,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,06 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,62 Tr | -192,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -877,02 N | -93,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,78 N | 45,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,89 Tr | 835,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,98 Tr | 4.138,65% |
Dòng tiền tự do | -526,34 N | -75,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web