Trang chủZEU • ASX
add
Zeus Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0090 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0080 $ - 0,0080 $
Phạm vi một năm
0,0060 $ - 0,023 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,17 Tr AUD
Số lượng trung bình
715,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 350,06 N | 105,84% |
Thu nhập ròng | -356,69 N | -105,84% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -222,17 N | -31,06% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,73 Tr | -27,98% |
Tổng tài sản | 3,14 Tr | -19,16% |
Tổng nợ | 72,38 N | 41,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 717,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -356,69 N | -105,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -175,51 N | -22,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -117,63 N | -231,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,50 N | -100,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -298,64 N | -157,69% |
Dòng tiền tự do | -148,18 N | -176,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web