Trang chủZFR • CVE
add
Zephyr Minerals Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,080 $
Mức chênh lệch một ngày
0,070 $ - 0,070 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,085 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,50 Tr CAD
Số lượng trung bình
69,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 44,25 N | 470,93% |
Thu nhập ròng | -48,27 N | -145,47% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -37,12 N | -110,06% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 79,90 N | -57,61% |
Tổng tài sản | 5,51 Tr | 2,79% |
Tổng nợ | 250,96 N | 30,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 86,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -48,27 N | -145,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,27 N | 332,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -177,02 N | -1.121,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 204,45 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 60,69 N | 310,56% |
Dòng tiền tự do | -141,59 N | -911,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web