Trang chủZGL • ASX
add
Zicom Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,069 $ - 0,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,73 Tr AUD
Số lượng trung bình
20,42 N
Tỷ số P/E
2,83
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,23 Tr | -37,67% |
Chi phí hoạt động | 9,72 Tr | -27,43% |
Thu nhập ròng | 1,19 Tr | -8,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,37 | 47,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,49 Tr | 2,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,76 Tr | 132,51% |
Tổng tài sản | 129,21 Tr | -23,39% |
Tổng nợ | 62,10 Tr | -43,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 67,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 215,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,19 Tr | -8,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,41 Tr | 190,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 70,00 N | 128,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,29 Tr | -159,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,12 Tr | 352,61% |
Dòng tiền tự do | 1,93 Tr | 9,44% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Trang web
Nhân viên
63